Phép dịch "answer" thành Tiếng Việt

trả lời, câu trả lời, đáp là các bản dịch hàng đầu của "answer" thành Tiếng Việt.

answer verb noun ngữ pháp

To make a reply or response to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trả lời

    noun verb

    to make a reply or response to [..]

    When a philosopher answers me, I no longer understand my question.

    Nếu một nhà triết học trả lời, tôi không còn hiểu câu hỏi của tôi nữa.

  • câu trả lời

    noun

    response

    The shy pupil murmured his answer.

    Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.

  • đáp

    verb

    Tom said that he didn't know the answer.

    Tom nói là anh ta không biết đáp án.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đáp lại
    • giải
    • lời giải đáp
    • thưa
    • đánh dấu trọng âm
    • nhận
    • hợp
    • biện bác
    • bảo lãnh
    • chịu trách nhiệm
    • hưởng ứng
    • lời biện bác
    • lời biện bạch
    • lời giải
    • lời đối đáp
    • phép giải
    • phúc âm
    • phúc đáp
    • sự trả lời
    • thư trả lời
    • tin trả lời
    • việc làm đáp lại
    • xứng với
    • điều đáp lại
    • đáp số
    • đáp ứng
    • đúng với
    • đảm bảo
    • phù hợp
    • thoả mãn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " answer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Answer

A User Interface (UI) element that initiates the process of accepting an incoming telephone call.

+ Thêm

"Answer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Answer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "answer"

Các cụm từ tương tự như "answer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "answer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch