Phép dịch "ant" thành Tiếng Việt
kiến, con kiến, người hiếu động là các bản dịch hàng đầu của "ant" thành Tiếng Việt.
Any of various insects in the family Formicidae in the order Hymenoptera, typically living in large colonies composed almost entirely of flightless females. [..]
-
kiến
nouninsect [..]
Humans brought these ant invaders here, and now humans are having to control them.
Con người đã mang loài kiến xâm nhập đến đây, giờ con người phải kiểm soát chúng.
-
con kiến
What goals is this ant trying to achieve by climbing this blade of grass?
Vì cái gì mà con kiến này cứ mãi cố bò lên đỉnh phiến cỏ?
-
người hiếu động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of the male given name Anthony. [..]
"Ant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Afghanistan National Television. [..]
"ANT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ANT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ant"
Các cụm từ tương tự như "ant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiến đục gỗ
-
kiến
-
thanh toán · đánh cuộc · đánh cược
-
trước khi chết
-
loài thú ăn kiến
-
Longhorn crazy ant
-
mối
-
kiến sư tử