Phép dịch "answer back" thành Tiếng Việt

báo nhận, hồi đáp, trả lời lại là các bản dịch hàng đầu của "answer back" thành Tiếng Việt.

answer back verb ngữ pháp

(idiomatic) To reply impertinently; to talk back. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo nhận

  • hồi đáp

  • trả lời lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " answer back " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "answer back" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch