Phép dịch "annually" thành Tiếng Việt
hàng năm, năm một là các bản dịch hàng đầu của "annually" thành Tiếng Việt.
annually
adverb
ngữ pháp
Once every year without fail, yearly [..]
-
hàng năm
Many of them will travel long distances to attend the annual festivals there.
Nhiều người trong họ sẽ từ nơi rất xa về dự các lễ hội hàng năm tại đó.
-
năm một
Semi-annually, after the first year.
Nửa năm một lần sau năm đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annually " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "annually" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
baùo caùo löông boång haøng naêm
-
Cây hàng năm
-
Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm kép
-
Đại hội cổ đông
-
cây một năm · hàng năm · hằng năm · năm một · sống một năm · thường niên · từng năm · xuất bản hàng năm
-
Chi phí hàng năm tương đương
-
nghæ pheùp thöôøng nieân
-
kéo dài nửa năm · lâu nửa năm · nửa năm một lần
Thêm ví dụ
Thêm