Phép dịch "annular" thành Tiếng Việt

hình khuyên, hình vòng, có hình khuyên là các bản dịch hàng đầu của "annular" thành Tiếng Việt.

annular adjective ngữ pháp

Pertaining to, or having the form of, a ring; forming a ring; ringed; ring-shaped; as, annular fibers; in the shape of an annulus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình khuyên

  • hình vòng

  • có hình khuyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "annular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch