Phép dịch "Annuity" thành Tiếng Việt
Niên kim, niên khoản, niên kim là các bản dịch hàng đầu của "Annuity" thành Tiếng Việt.
Annuity
-
Niên kim
7 . Fixed Rate Annuities are a Bad Investment
7 . Niên kim lãi suất cố định là khoản đầu tư kém hiệu quả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Annuity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
annuity
noun
ngữ pháp
A right to receive amounts of money regularly over a certain fixed period, in perpetuity, or, especially, over the remaining life or lives of one or more beneficiaries. [..]
-
niên khoản
-
niên kim
Fixed-rate annuities have been heavily criticized for their hefty fees and complex rules .
Niên kim lãi suất cố định đã bị chỉ trích nặng nề vì phí cao và quy định phức tạp của chúng .
-
tiền góp hằng năm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền trả hằng năm
- tieàn traû haèng naêm, tieàn trôï caáp haèng naêm, nieân kim
Các cụm từ tương tự như "Annuity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiền trả từng năm · tiền trả từng tháng
-
Thị trường niên kim
Thêm ví dụ
Thêm