Phép dịch "angular frequency" thành Tiếng Việt
tần số góc, Tần số góc là các bản dịch hàng đầu của "angular frequency" thành Tiếng Việt.
angular frequency
noun
ngữ pháp
(physics, fluid dynamics) A scalar measure of rate of rotation [..]
-
tần số góc
-
Tần số góc
physical quantity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angular frequency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm