Phép dịch "angular" thành Tiếng Việt

góc, có góc, có góc cạnh là các bản dịch hàng đầu của "angular" thành Tiếng Việt.

angular adjective noun ngữ pháp

(anatomy) A bone in the base of the lower jaw of many birds, reptiles, and fishes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • góc

    noun

    So, imagine the angular velocity when it's not all spread out from one differential.

    Hãy nghĩ đến vận tốc góc khi nó không bị trải ra từ một bộ vi sai.

  • có góc

  • có góc cạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gầy giơ xương
    • xương xảu
    • cộc lốc
    • cứng đờ
    • gầy nhom
    • không mềm mỏng
    • xương xương
    • đặt ở góc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "angular" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch