Phép dịch "anathematical" thành Tiếng Việt

ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền rủa là các bản dịch hàng đầu của "anathematical" thành Tiếng Việt.

anathematical
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghê tởm

  • đáng ghét

  • đáng nguyền rủa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anathematical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anathematical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghê tởm · đáng ghét · đáng nguyền rủa
  • nguyền rủa · rút phép thông công · rủa
Thêm

Bản dịch "anathematical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch