Phép dịch "analytics" thành Tiếng Việt
môn giải tích, môn phân tích là các bản dịch hàng đầu của "analytics" thành Tiếng Việt.
analytics
noun
ngữ pháp
The principles governing any of various forms of analysis. [..]
-
môn giải tích
-
môn phân tích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " analytics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "analytics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải tích
-
giải tích · phân tích
-
phân tích tâm lý
-
Web Analytics
-
theo phép giải tích · theo phép phân tích
-
Hình học giải tích · hình học giải tích
-
Ngôn ngữ đơn lập
-
Phần Web Web Analytics
Thêm ví dụ
Thêm