Phép dịch "analytical" thành Tiếng Việt
dùng phép giải tích, dùng phép phân tích, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "analytical" thành Tiếng Việt.
analytical
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to analysis; resolving into elements or constituent parts; as, an analytical experiment [..]
-
dùng phép giải tích
-
dùng phép phân tích
-
phân tích
When one of your own is killed, agents lose their analytical skills.
Khi người của các vị bị giết, các đặc vụ mất đi những kỹ năng phân tích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " analytical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "analytical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải tích
-
môn giải tích · môn phân tích
-
giải tích · phân tích
-
phân tích tâm lý
-
Web Analytics
-
theo phép giải tích · theo phép phân tích
-
Hình học giải tích · hình học giải tích
-
Ngôn ngữ đơn lập
Thêm ví dụ
Thêm