Phép dịch "analyzer" thành Tiếng Việt

giải tích, phân tích là các bản dịch hàng đầu của "analyzer" thành Tiếng Việt.

analyzer noun ngữ pháp

(US) One who, or that which, analyzes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải tích

  • phân tích

    Do you need me to analyze the data?

    Anh có muốn tôi phân tích dữ liệu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " analyzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "analyzer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "analyzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch