Phép dịch "analysis" thành Tiếng Việt

sự phân tích, giải tích, phép phân tích là các bản dịch hàng đầu của "analysis" thành Tiếng Việt.

analysis noun ngữ pháp

(countable, of a thing, concept, theory, or similar) A process of dismantling or separating into constituent elements in order to study the nature, function, or meaning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phân tích

    noun

    Now, in economic theory, cheating is a very simple cost-benefit analysis.

    Xét trên lý thuyết kinh tế, gian lận là sự phân tích lợi nhuận rất đơn giản.

  • giải tích

    noun
  • phép phân tích

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài phân tích
    • 分析
    • phân tâm học
    • phân tích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " analysis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Analysis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phân tích

    Analysis shows it's from Sussex with London mud overlaying it.

    Phân tích cho thấy đó là từ Sussex với bùn Luân Đôn bao phủ.

Hình ảnh có "analysis"

Các cụm từ tương tự như "analysis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "analysis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch