Phép dịch "analyser" thành Tiếng Việt

máy phân tích, analyzer, bộ phân tích là các bản dịch hàng đầu của "analyser" thành Tiếng Việt.

analyser noun ngữ pháp

Alternative spelling of analyzer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy phân tích

  • analyzer

  • bộ phân tích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyển tiếp
    • dụng cụ phân tích
    • người phân tích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " analyser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "analyser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phân tích tâm lý
  • Giải thích · giải tích · kiểm nghiệm · phân chất · phân giải · phân tích
  • giải tích · phép phân tích · sự phân tích
  • bộ phân tích màu
  • phân tích
  • có thể phân tích · khai triển được · phân tích được
  • Giải thích · giải tích · kiểm nghiệm · phân chất · phân giải · phân tích
Thêm

Bản dịch "analyser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch