Phép dịch "amortisation" thành Tiếng Việt
sự truyền lại, sự trả dần, sự trừ dần là các bản dịch hàng đầu của "amortisation" thành Tiếng Việt.
amortisation
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of amortization. [..]
-
sự truyền lại
-
sự trả dần
-
sự trừ dần
-
sự để lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amortisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "amortisation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoàn dần · truyền lại · trả dần · trừ dần · để lại
Thêm ví dụ
Thêm