Phép dịch "amorphism" thành Tiếng Việt

tính vô định hình là bản dịch của "amorphism" thành Tiếng Việt.

amorphism noun ngữ pháp

amorphous quality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính vô định hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amorphism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amorphism" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không kết tinh · tính vô định hình · vô định hình
  • dạng không định hình · gen không định hình
  • tính không kết tinh · tính vô định hình
  • không định hình
  • Chất rắn vô định hình
  • không kết tinh · tính vô định hình · vô định hình
Thêm

Bản dịch "amorphism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch