Phép dịch "amount" thành Tiếng Việt

số lượng, lượng, có nghĩa là là các bản dịch hàng đầu của "amount" thành Tiếng Việt.

amount verb noun ngữ pháp

The total, aggregate or sum of material. Not applicable to discrete numbers or units or items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số lượng

    noun

    total or sum of items

    The amount of people on Facebook is greater than the population of the United States of America.

    Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.

  • lượng

    noun

    total or sum of items

    The amount of people on Facebook is greater than the population of the United States of America.

    Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.

  • có nghĩa là

    Would that not, in effect, amount to following after the crowd?

    Chẳng phải làm thế có nghĩa là bạn đang hùa theo đám đông sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên tới
    • ST
    • khoản
    • liều lượng
    • món
    • nố
    • chung qui là
    • chẳng khác gì là
    • giá trị thực
    • khối lượng
    • lên đến
    • rốt cuộc là
    • số nhiều
    • số tiền
    • thực chất
    • tầm quan trọng
    • tổng số
    • ý nghĩa
    • soá löôïng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amount " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amount
+ Thêm

"Amount" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Amount trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "amount" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amount" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch