Phép dịch "amnion" thành Tiếng Việt

ối, màng ối là các bản dịch hàng đầu của "amnion" thành Tiếng Việt.

amnion noun ngữ pháp

(anatomy) the innermost membrane of the fetal membranes of reptiles, birds, and mammals; the sac in which the embryo is suspended. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ối

    noun

    The amnion , filled with amniotic fluid , will surround and protect the growing embryo .

    Màng ối , chứa nước ối , sẽ bao bọc và bảo vệ phôi thai phát triển .

  • màng ối

    noun

    Two other structures that develop at this time are the amnion and the yolk sac .

    Hai cấu trúc khác cùng phát triển vào thời điểm này là màng ốimàng phôi .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amnion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amnion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amnion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch