Phép dịch "amniotic sac" thành Tiếng Việt

bọc, túi ối là các bản dịch hàng đầu của "amniotic sac" thành Tiếng Việt.

amniotic sac noun ngữ pháp

The sac in which the foetus develops in mammals, reptiles and birds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bọc

    noun

    His face is encased in some type of amniotic sac.

    Mặt của anh ấy bị bọc trong 1 thứ như túi ối.

  • túi ối

    His face is encased in some type of amniotic sac.

    Mặt của anh ấy bị bọc trong 1 thứ như túi ối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amniotic sac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "amniotic sac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch