Phép dịch "ameliorator" thành Tiếng Việt
cái để cải thiện, người cải thiện là các bản dịch hàng đầu của "ameliorator" thành Tiếng Việt.
ameliorator
noun
ngữ pháp
A person who, or thing which ameliorates [..]
-
cái để cải thiện
-
người cải thiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ameliorator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ameliorator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cải thiện · làm tốt hơn · trở nên tốt hơn · được cải thiện
-
sự cải thiện
-
làm cho tốt hơn · để cải thiện
-
cải thiện · làm tốt hơn · trở nên tốt hơn · được cải thiện
Thêm ví dụ
Thêm