Phép dịch "ameliorative" thành Tiếng Việt

làm cho tốt hơn, để cải thiện là các bản dịch hàng đầu của "ameliorative" thành Tiếng Việt.

ameliorative adjective ngữ pháp

Able to repair or ameliorate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cho tốt hơn

  • để cải thiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ameliorative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ameliorative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái để cải thiện · người cải thiện
  • cải thiện · làm tốt hơn · trở nên tốt hơn · được cải thiện
  • sự cải thiện
  • cải thiện · làm tốt hơn · trở nên tốt hơn · được cải thiện
Thêm

Bản dịch "ameliorative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch