Phép dịch "amen" thành Tiếng Việt

Amen là bản dịch của "amen" thành Tiếng Việt.

amen verb noun adverb interjection ngữ pháp

At the end of Judeo-Christian prayers: so be it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Amen

    declaration of affirmation found in the Hebrew Bible and New Testament

    I didn't know Hindus said " amen. "

    Tôi đã không biết rằng đạo Hinđu nói Amen đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amen proper noun

An English surname. [..]

+ Thêm

"Amen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Amen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "amen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chịu trách nhiệm · sự dễ bảo · sự phục tùng · sự tuân theo
  • góc thảo luận kín · phòng thảo luận kín
  • hứng thú · những hứng thú · những thú vị · sự dễ chịu · sự thú vị · thái độ dễ chịu · thái độ hoà nhã · thái độ nhã nhặn · tiện nghi · tính hoà nhã · tính nhã nhặn
  • tiện nghi
  • theo đúng · tuân theo
  • biết nghe theo · chịu trách nhiệm · dễ bảo · phải chịu · phục tùng · tuân theo · vâng theo · đáng chịu
  • sự chịu trách nhiệm · sự dễ bảo · sự phục tùng · sự tuân theo
Thêm

Bản dịch "amen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch