Phép dịch "ameer" thành Tiếng Việt

Êmia, thủ lĩnh đạo Ixlam là các bản dịch hàng đầu của "ameer" thành Tiếng Việt.

ameer noun ngữ pháp

An emir [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Êmia

  • thủ lĩnh đạo Ixlam

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ameer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ameer proper

A male given name

+ Thêm

"Ameer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ameer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ameer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch