Phép dịch "ambler" thành Tiếng Việt
ngựa đi nước kiệu là bản dịch của "ambler" thành Tiếng Việt.
ambler
noun
ngữ pháp
A slow-moving, comfortable horse or mule. [..]
-
ngựa đi nước kiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm