Phép dịch "ambo" thành Tiếng Việt
giảng đài, đài giảng kinh là các bản dịch hàng đầu của "ambo" thành Tiếng Việt.
ambo
noun
ngữ pháp
A raised platform in an early Christian church; a podium or pulpit. [..]
-
giảng đài
stationary podium
-
đài giảng kinh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ambo
A language of Nigeria.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ambo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ambo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm