Phép dịch "ambivalent" thành Tiếng Việt

vừa ghét, vừa yêu, đôi chiều là các bản dịch hàng đầu của "ambivalent" thành Tiếng Việt.

ambivalent adjective ngữ pháp

Simultaneously experiencing or expressing opposing or contradictory feelings, beliefs, or motivations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vừa ghét

  • vừa yêu

  • đôi chiều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ambivalent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ambivalent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ambivalent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch