Phép dịch "ambit" thành Tiếng Việt

chu vi, giới hạn, phạm vi là các bản dịch hàng đầu của "ambit" thành Tiếng Việt.

ambit noun ngữ pháp

The sphere or area of control and influence of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu vi

  • giới hạn

  • phạm vi

    within the ambit of so-called rational vaccine design.

    bên trong phạm vi của cái gọi là thiết kế vắc xin hợp lý

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ranh giới
    • đường bao quanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ambit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ambit" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dã tâm
  • cao vọng
  • chí · hoài báo · hoài bão · khát vọng · lòng tham · tham vọng
  • chí · hoài báo · hoài bão · khát vọng · lòng tham · tham vọng
Thêm

Bản dịch "ambit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch