Phép dịch "alternator" thành Tiếng Việt
máy dao điện là bản dịch của "alternator" thành Tiếng Việt.
alternator
noun
ngữ pháp
An electric generator which produces alternating current. [..]
-
máy dao điện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alternator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "alternator"
Các cụm từ tương tự như "alternator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thấp thoáng
-
dự khuyết · luân phiên · luân phiên nhau · người dự khuyết · người thay phiên · người thay thế · so le · thay phiên · thay thế · xen kẽ · xen nhau · xoay chiều · để xen nhau
-
xen kẽ
-
góc
-
văn bản thay thế
-
Alternative rock
-
Công nghệ thay thế
-
nhóm giao nhau
Thêm ví dụ
Thêm