Phép dịch "altimeter" thành Tiếng Việt

cao kế, cao độ kế, cái đo độ cao là các bản dịch hàng đầu của "altimeter" thành Tiếng Việt.

altimeter noun ngữ pháp

An apparatus for measuring altitude. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao kế

    a GPS, a compass, a barometric altimeter

    một GPS, một la bàn và một cao kế khí áp

  • cao độ kế

    noun
  • cái đo độ cao

  • máy đo độ cao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " altimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "altimeter"

Thêm

Bản dịch "altimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch