Phép dịch "alternant" thành Tiếng Việt
xen kẽ là bản dịch của "alternant" thành Tiếng Việt.
alternant
adjective
noun
ngữ pháp
Alternating from one row of a matrix to another. [..]
-
xen kẽ
This link references the alternate versions of this document
Liên kết này chỉ tới các phiên bản xen kẽ của tài liệu này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alternant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "alternant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thấp thoáng
-
dự khuyết · luân phiên · luân phiên nhau · người dự khuyết · người thay phiên · người thay thế · so le · thay phiên · thay thế · xen kẽ · xen nhau · xoay chiều · để xen nhau
-
góc
-
văn bản thay thế
-
Alternative rock
-
Công nghệ thay thế
-
nhóm giao nhau
-
đường vòng
Thêm ví dụ
Thêm