Phép dịch "alternant" thành Tiếng Việt

xen kẽ là bản dịch của "alternant" thành Tiếng Việt.

alternant adjective noun ngữ pháp

Alternating from one row of a matrix to another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xen kẽ

    This link references the alternate versions of this document

    Liên kết này chỉ tới các phiên bản xen kẽ của tài liệu này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alternant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alternant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alternant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch