Phép dịch "alienee" thành Tiếng Việt

người được chuyển nhượng là bản dịch của "alienee" thành Tiếng Việt.

alienee noun ngữ pháp

The person to whom a property is alienated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người được chuyển nhượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alienee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alienee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch