Phép dịch "alignment" thành Tiếng Việt
sự sắp hàng, sự sắp thẳng hàng, đóng khung là các bản dịch hàng đầu của "alignment" thành Tiếng Việt.
alignment
noun
ngữ pháp
An arrangement of items in a line. [..]
-
sự sắp hàng
-
sự sắp thẳng hàng
-
đóng khung
-
(sự) căn chỉnh
A condition whereby an index is built on the same partition scheme as that of its corresponding table.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alignment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alignment
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Alignment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alignment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "alignment"
Các cụm từ tương tự như "alignment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
căn · sắp cho thẳng hàng · sắp hàng · đứng thành hàng
-
căn dọc
-
hiệu chỉnh · xếp hàng · điều chỉnh · đồng chỉnh
-
xếp theo bai
-
thẳng trái
-
Phong trào không liên kết
-
Bắt cặp trình tự
-
dóng thẳng trái
Thêm ví dụ
Thêm