Phép dịch "airfield" thành Tiếng Việt
sân bay, phi trường, trường bay là các bản dịch hàng đầu của "airfield" thành Tiếng Việt.
airfield
noun
ngữ pháp
A place where airplanes can take off and land but unlike an airport must not necessarily have terminals or paved runways. [..]
-
sân bay
nounSecurity footage from the airfield where Merlyn landed.
Cảnh quay an ninh từ sân bay nơi Merlyn hạ cánh.
-
phi trường
nounMeanwhile, my sources tell me two Army helicopters are landing here, just across the airfield.
Trong khi đó, nguồn tin của tôi cho biết hai trực thăng quân đội đang đậu ở đây, ngay bên kia phi trường.
-
trường bay
And when we took off from the airfield, America was at peace.
Khi chúng tôi cất cánh khỏi trường bay, nước Mỹ vẫn còn hòa bình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " airfield " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "airfield"
Thêm ví dụ
Thêm