Phép dịch "airdock" thành Tiếng Việt

lán hàng, nhà kho là các bản dịch hàng đầu của "airdock" thành Tiếng Việt.

airdock noun ngữ pháp

(US) A very large hangar for the storage of airships [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lán hàng

  • nhà kho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " airdock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "airdock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch