Phép dịch "aimlessness" thành Tiếng Việt

tính vu vơ, tính bâng quơ là các bản dịch hàng đầu của "aimlessness" thành Tiếng Việt.

aimlessness noun ngữ pháp

The state or quality of being aimless, or without purpose or direction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính vu vơ

  • tính bâng quơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aimlessness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aimlessness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bâng quơ · bông lông · gẫu · không mục đích · phiếm · vu vơ
  • bâng quơ · bông lông · gẫu · không mục đích · phiếm · vu vơ
  • bâng quơ · bông lông · gẫu · không mục đích · phiếm · vu vơ
  • bâng quơ · bông lông · gẫu · không mục đích · phiếm · vu vơ
Thêm

Bản dịch "aimlessness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch