Phép dịch "aimless" thành Tiếng Việt

bông lông, không mục đích, gẫu là các bản dịch hàng đầu của "aimless" thành Tiếng Việt.

aimless adjective ngữ pháp

Without aim, purpose, or direction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bông lông

    adjective
  • không mục đích

    adjective

    And it reminds us of the aimless nature of cloudspotting, what an aimless activity it is.

    Và nó nhắc nhở chúng ta về bản chất không mục đích của việc ngắm mây, một hành động mới vu vơ làm sao.

  • gẫu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phiếm
    • bâng quơ
    • vu vơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aimless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aimless" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aimless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch