Phép dịch "aimlessly" thành Tiếng Việt
bâng quơ, không mục đích, vu vơ là các bản dịch hàng đầu của "aimlessly" thành Tiếng Việt.
aimlessly
adverb
ngữ pháp
Without an aim, purpose or direction; in an aimless manner. [..]
-
bâng quơ
-
không mục đích
Wandering around aimlessly isn't the way to find your sister.
Đi lang thang không mục đích không phải là cách tìm em gái anh đâu.
-
vu vơ
He is not a vague force devoid of personality, floating aimlessly throughout the universe.
Ngài không phải là một lực huyền bí, không có đặc tính, trôi nổi vu vơ trong vũ trụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aimlessly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm