Phép dịch "agility" thành Tiếng Việt
sự nhanh nhẹn, nhanh nhẹn, sự lanh lợi là các bản dịch hàng đầu của "agility" thành Tiếng Việt.
agility
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality of being agile; the power of moving the limbs quickly and easily; nimbleness; activity; quickness of motion; as, strength and agility of body. [..]
-
sự nhanh nhẹn
It's all about agility, so it's your chance to move up.
Điều đó cần sự nhanh nhẹn, đó là cơ hội để vượt lên.
-
nhanh nhẹn
Its lightweight swept wing design makes it extremely maneuverable and agile.
Thiết kế cánh cụp nhẹ nhàng làm cho nó vô cùng dũng mãnh và nhanh nhẹn.
-
sự lanh lợi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lẹ làng
- sự nhanh nhẩu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "agility" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoạt bát · lanh lợi · lẹ làng · mau mắn · nhanh nhạy · nhanh nhảu · nhanh nhẩu · nhanh nhẹn
-
nhanh mật mã
-
lập trình linh hoạt
-
lanh lợi · lẹ làng
-
Hylobates agilis
-
nhanh mật mã
-
lập trình linh hoạt
-
lập trình linh hoạt
Thêm ví dụ
Thêm