Phép dịch "affluent" thành Tiếng Việt

giàu có, nhiều, dồi dào là các bản dịch hàng đầu của "affluent" thành Tiếng Việt.

affluent adjective noun ngữ pháp

Somebody who is wealthy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giàu có

    adjective

    We're also designing coin ponds for the rich and affluent.

    Chúng tôi còn đang thiết kế những cái ao tiền xu cho những người giàu có.

  • nhiều

    adjective

    Even in affluent societies, life for many becomes repetitious, and at length “wearisome.”

    Ngay đến trong những xã hội phong lưu, sự sống của nhiều người trở nên nhàm chán và sống lâu chỉ “lao-khổ”.

  • dồi dào

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phong phú
    • sung mãn
    • sông nhánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affluent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "affluent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch