Phép dịch "afar" thành Tiếng Việt
xa, ở xa, cách xa là các bản dịch hàng đầu của "afar" thành Tiếng Việt.
afar
adverb
ngữ pháp
At, to, or from a great distance; far away. [..]
-
xa
adjective noun -
ở xa
-
cách xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " afar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Afar
proper
A Cushitic language spoken in Ethiopia, Eritrea and Djibouti. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Afar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Afar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm