Phép dịch "aestivation" thành Tiếng Việt

sự ngủ hè là bản dịch của "aestivation" thành Tiếng Việt.

aestivation noun ngữ pháp

(biology) A state of inactivity and metabolic depression during summer: the summer version of hibernation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ngủ hè

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aestivation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aestivation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aestivation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch