Phép dịch "aeronavigation" thành Tiếng Việt
thuật hàng không là bản dịch của "aeronavigation" thành Tiếng Việt.
aeronavigation
noun
ngữ pháp
The navigation through air; aerial navigation.
-
thuật hàng không
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aeronavigation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm