Phép dịch "aerometry" thành Tiếng Việt

cách đo các khí là bản dịch của "aerometry" thành Tiếng Việt.

aerometry noun ngữ pháp

The science of measuring the air, including its pressure, rarefaction, and condensation; pneumatics.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách đo các khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aerometry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aerometry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch