Phép dịch "aeronautical" thành Tiếng Việt

hàng không, khoa hàng không là các bản dịch hàng đầu của "aeronautical" thành Tiếng Việt.

aeronautical adjective ngữ pháp

Of or pertaining to the scientific study of flight [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng không

    noun

    a leading center of aeronautics in the world.

    một trung tâm hàng đầu của ngành hànG không thế giới.

  • khoa hàng không

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aeronautical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aeronautical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aeronautical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch