Phép dịch "admirer" thành Tiếng Việt

người hâm mộ, người ca tụng, người cảm phục là các bản dịch hàng đầu của "admirer" thành Tiếng Việt.

admirer noun ngữ pháp

One who admires. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hâm mộ

    And nearly one more to pass through all your admirers.

    Và gần một ngày nữa để vượt qua đám người hâm mộ của cháu.

  • người ca tụng

  • người cảm phục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người khâm phục
    • người ngưỡng mộ
    • người say mê
    • người thán phục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " admirer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "admirer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "admirer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch