Phép dịch "adjuration" thành Tiếng Việt

lời thề, lời tuyên thệ, sự khẩn nài là các bản dịch hàng đầu của "adjuration" thành Tiếng Việt.

adjuration noun ngữ pháp

a grave warning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời thề

  • lời tuyên thệ

  • sự khẩn nài

  • sự van nài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adjuration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "adjuration"

Các cụm từ tương tự như "adjuration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt thề · bắt tuyên thệ · khẩn nài · nài nỉ · van nài
Thêm

Bản dịch "adjuration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch