Phép dịch "adept" thành Tiếng Việt
giỏi, thạo, lão luyện là các bản dịch hàng đầu của "adept" thành Tiếng Việt.
adept
adjective
noun
ngữ pháp
Well skilled; completely versed; thoroughly proficient. [..]
-
giỏi
adjectiveYou've proven yourself quite adept at piloting this ship.
Cô đã chứng minh rằng cô khá giỏi trong việc lái con tàu này.
-
thạo
adjectiveScott Hatteberg is so adept at drawing walks.
Scott Hatteberg rất thạo việc tạo ra những cơ hội đi bộ về gôn.
-
lão luyện
adjectiveChildren are incredibly adept at climbing trees.
Lũ trẻ cực kỹ lão luyện trong chuyện trèo cây
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người giỏi
- người lão luyện
- người thông thạo
- người tinh thông
- tinh thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adept " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm