Phép dịch "adherence" thành Tiếng Việt

dính, sự bám chặt, sự dính chặt là các bản dịch hàng đầu của "adherence" thành Tiếng Việt.

adherence noun ngữ pháp

A close physical union of two objects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dính

    cement — that's the silk that's used to adhere

    , đó là loại tơ dùng để kết dính

  • sự bám chặt

  • sự dính chặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự gia nhập
    • sự giữ vững
    • sự gắn bó với
    • sự tham gia
    • sự trung thành với
    • độ dính
    • sự trung thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adherence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adherence" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bám · bám chặt vào · dính chặt vào · gia nhập · giữ vững · gắn bó với · quyện · tham gia · trung thành · trung thành với · tán thành · tôn trọng triệt để · đồng ý
  • bám chặt · dính chặt · dính liền với · môn đồ · người gia nhập đảng · người trung thành · người ủng hộ · đảng viên
  • bám chặt · dính chặt · dính liền với · môn đồ · người gia nhập đảng · người trung thành · người ủng hộ · đảng viên
  • bám · bám chặt vào · dính chặt vào · gia nhập · giữ vững · gắn bó với · quyện · tham gia · trung thành · trung thành với · tán thành · tôn trọng triệt để · đồng ý
  • bám · bám chặt vào · dính chặt vào · gia nhập · giữ vững · gắn bó với · quyện · tham gia · trung thành · trung thành với · tán thành · tôn trọng triệt để · đồng ý
  • bám · bám chặt vào · dính chặt vào · gia nhập · giữ vững · gắn bó với · quyện · tham gia · trung thành · trung thành với · tán thành · tôn trọng triệt để · đồng ý
Thêm

Bản dịch "adherence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch