Phép dịch "adequate" thành Tiếng Việt

đủ, đầy đủ, bõ bèn là các bản dịch hàng đầu của "adequate" thành Tiếng Việt.

adequate adjective verb ngữ pháp

Equal to some requirement; proportionate, or correspondent; fully sufficient; as, powers adequate to a great work; an adequate definition lawfully and physically sufficient. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đủ

    adjective

    equal to some requirement

    I cannot adequately express how deeply indebted I am to you .

    Tôi không thể đủ bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi dành cho bạn .

  • đầy đủ

    adjective

    equal to some requirement

    Try to give yourself some downtime, and get adequate rest.

    Dành thời gian để thư giãn và nghỉ ngơi đầy đủ.

  • bõ bèn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoả đáng
    • thích hợp
    • thích đáng
    • thỏa đáng
    • tương xứng
    • xứng đáng
    • đầy đủ, tương ứng, thích hợp
    • vừa đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adequate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adequate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thoả đáng · thích đáng · tương xứng
  • sự san bằng · vật tương đương · điều tương đương
  • sự thoả đáng · sự thích hợp · sự thích đáng · sự tương xứng · sự đầy đủ · sự đủ · sự đứng đáng
Thêm

Bản dịch "adequate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch