Phép dịch "addle" thành Tiếng Việt
thối, ung, quẫn là các bản dịch hàng đầu của "addle" thành Tiếng Việt.
addle
adjective
verb
noun
ngữ pháp
To make addle; to grow addle; to muddle; as, he addled his brain. [..]
-
thối
adjective -
ung
adjective -
quẫn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lẫn
- rối
- hỏng
- làm hỏng
- làm lẫn
- làm quẫn
- làm rối óc
- làm thối
- làm ung
- rối trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " addle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "addle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quẫn trí · rối trí · đầu óc lẫn quẫn
Thêm ví dụ
Thêm